domelike
giọng máy của trình duyệt
domelike nghĩa là giống vòm.
Nghĩa của domelike
Tính từ
- Giống vòm.
Dạng từ của domelike
| So sánh hơn | more domelike |
| So sánh nhất | most domelike |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với domelike
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
domelike nghĩa là gì?
domelike (tính từ) nghĩa là giống vòm.