domestic
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/dəˈmɛs.tɪk/
US/dəˈmɛs.tɪk/
giọng máy của trình duyệt
domestic nghĩa là gia đình, việc nhà, nuôi trong nhà, người hầu.
Nghĩa của domestic
Tính từ
- Thuộc Gia đình, (thuộc) việc nhà, nội trợ.
- domestic sciencekhoa nội trợ
- Nuôi trong nhà (súc vật).
- Trong nước (làm ở) trong nước, nội (đối với ngoại).
- domestic tradenội thương
- Thích ở nhà, thích đời sống gia đình; chỉ quanh quẩn ở nhà, chỉ ru rú xó nhà.
Danh từ
- Người hầu, người nhà.
- Số nhiều Hàng nội.
Dạng từ của domestic
| So sánh hơn | more domestic |
| So sánh nhất | most domestic |
| Số nhiều | domestics |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với domestic
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của domestic
Cụm từ, thành ngữ với domestic
- domestic - oriented growth — Tăng trưởng hướng nội; Tăng trưởng hướng vào thị trường nội địa.
- domestic absorption — Sự hấp thu trong nước.
- domestic cat — Mèo nhà;.
- domestic credit expansion — Tín dụng trong nước (DCE).
- domestic resources cost — Chi phí tài nguyên trong nước.
- domestic violence — Bạo hành gia đình, bạo lực gia đình.
Câu hỏi thường gặp
domestic nghĩa là gì?
domestic (tính từ, danh từ) nghĩa là gia đình, việc nhà, nuôi trong nhà, người hầu.
domestic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của domestic: giọng Anh (UK) /dəˈmɛs.tɪk/, giọng Mỹ (US) /dəˈmɛs.tɪk/.