TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

domestic credit expansion

US/ ɪk.ˈspænt.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

domestic credit expansion nghĩa là tín dụng trong nước.

Nghĩa của domestic credit expansion

Danh từ

  1. Kinh tế học Tín dụng trong nước (DCE).

Câu hỏi thường gặp

domestic credit expansion nghĩa là gì?

domestic credit expansion (danh từ) nghĩa là tín dụng trong nước.

domestic credit expansion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của domestic credit expansion: giọng Mỹ (US) / ɪk.ˈspænt.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.