TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dominantly

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của dominantly

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của dominantly

So sánh hơnmore dominantly
So sánh nhấtmost dominantly

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.