TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dompass

giọng máy của trình duyệt

dompass nghĩa là cũng dompas.

Nghĩa của dompass

Danh từ

  1. Cũng dompas.
  2. Thẻ chứng minh của người da màu (ở Nam Phi).

Câu hỏi thường gặp

dompass nghĩa là gì?

dompass (danh từ) nghĩa là cũng dompas.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.