don
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/dɒn/
US/dɑn/
giọng máy của trình duyệt
don nghĩa là đông, mặc, sông đông.
Nghĩa của don
Danh từ
- Đông (tước hiệu Tây-ban-nha).
- Don QuixoteĐông-Ky-sốt
- Người quý tộc Tây-ban-nha; người Tây-ban-nha.
- Người ưu tú, người lỗi lạc (về một cái gì).
- Cán bộ giảng dạy; uỷ viên lãnh đạo; hiệu trưởng (trường đại học).
Ngoại động từ
- Mặc (quần áo).
Dạng từ của don
| Số nhiều | dons |
| Ngôi thứ ba số ít | dons |
| Hiện tại phân từ (-ing) | donning |
| Quá khứ phân từ | donned |
| Quá khứ | donned |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với don
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của don
Cụm từ, thành ngữ với don
- Don Quixote — Một cuốn tiểu thuyết nổi tiếng của văn sĩ người Tây Ban Nha (1547–1616) xuất bản thành hai phần vào năm 1605 và 1615, có nhan đề đầy đủ là ' (Don Quijote, đại kị sĩ tài hoa xứ Mancha).
Câu ví dụ với don
- Some students like sport, others don’t. Một số sinh viên thích thể thao, số khác thì không.
- I don’t understand those translations. Tôi không hiểu mấy bản dịch này.
- She's reading Don Quixote for the first time. Cô ấy đang đọc Don Quijote lần đầu tiên.
- I don’t give a fuck about what you think. Tao đéo quan tâm mày nghĩ cái gì đâu.
- I don’t want to live in the city forever. Tôi không muốn sống mãi trong thành phố.
- Don’t touch my digital camera or I’ll hit you. Đừng đụng vào máy ảnh kỹ thuật số của tôi hoặc tôi sẽ đánh bạn đấy.
- I don’t know any people in this group other than you. Tôi không biết bất kỳ người nào trong nhóm này ngoài bạn.
- I don’t know about that cinema. Is it far from here? Tôi không biết rạp chiếu phim đó. Nó có xa đây không?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
don nghĩa là gì?
don (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là đông, mặc, sông đông.
don phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của don: giọng Anh (UK) /dɒn/, giọng Mỹ (US) /dɑn/.