TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

donnybrook

UK/ˈdɒnɪbɹʊk/ US/ˈdɒnɪbɹʊk/ giọng máy của trình duyệt

donnybrook nghĩa là cảnh huyên náo, cuộc ẩu đả, cuộc loạn đả.

Nghĩa của donnybrook

Danh từ

  1. Cảnh huyên náo.
  2. Cuộc ẩu đả, cuộc loạn đả.

Dạng từ của donnybrook

Số nhiềudonnybrooks

Câu hỏi thường gặp

donnybrook nghĩa là gì?

donnybrook (danh từ) nghĩa là cảnh huyên náo, cuộc ẩu đả, cuộc loạn đả.

donnybrook phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của donnybrook: giọng Anh (UK) /ˈdɒnɪbɹʊk/, giọng Mỹ (US) /ˈdɒnɪbɹʊk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.