donor
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈdəʊnə/
US/ˈdoʊnɚ/
giọng máy của trình duyệt
donor nghĩa là người cho, người tặng.
Nghĩa của donor
Danh từ
- Người cho, người tặng, người biếu; người quyên cúng.
- donor of bloodngười cho máu
Dạng từ của donor
| Số nhiều | donors |
Họ từ của donor
Cụm từ, thành ngữ với donor
- donor atom — Nguyên tử cho.
Câu ví dụ với donor
- Take blood from the donor. Nhận máu từ người hiến.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
donor nghĩa là gì?
donor (danh từ) nghĩa là người cho, người tặng.
donor phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của donor: giọng Anh (UK) /ˈdəʊnə/, giọng Mỹ (US) /ˈdoʊnɚ/.