donut
UK/ˈdəʊnʌt/
US/ˈdoʊ(ˌ)nʌt/
giọng máy của trình duyệt
donut nghĩa là bánh rán.
Nghĩa của donut
Danh từ
- Từ mỹ, nghĩa mỹ Bánh rán.
Họ từ của donut
Cụm từ, thành ngữ với donut
- donut chart — Biểu đồ vòng.
Câu hỏi thường gặp
donut nghĩa là gì?
donut (danh từ) nghĩa là bánh rán.
donut phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của donut: giọng Anh (UK) /ˈdəʊnʌt/, giọng Mỹ (US) /ˈdoʊ(ˌ)nʌt/.