TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

door-frame

UK/ˈdɔː ˌfɹeɪm/ US/ˈdɔɹ ˌfɹeɪm/ giọng máy của trình duyệt

door-frame nghĩa là khung cửa.

Nghĩa của door-frame

Danh từ

  1. Khung cửa.

Dạng từ của door-frame

Số nhiềudoor frames

Câu hỏi thường gặp

door-frame nghĩa là gì?

door-frame (danh từ) nghĩa là khung cửa.

door-frame phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của door-frame: giọng Anh (UK) /ˈdɔː ˌfɹeɪm/, giọng Mỹ (US) /ˈdɔɹ ˌfɹeɪm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.