TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

door-plate

US/ˈdɔr.ˈpleɪt/ giọng máy của trình duyệt

door-plate nghĩa là biển ở cửa.

Nghĩa của door-plate

Danh từ

  1. Biển ở cửa (đề tên...).

Câu hỏi thường gặp

door-plate nghĩa là gì?

door-plate (danh từ) nghĩa là biển ở cửa.

door-plate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của door-plate: giọng Mỹ (US) /ˈdɔr.ˈpleɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.