TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

door-yard

US/ˈdɔr.ˈjɑːrd/ giọng máy của trình duyệt

door-yard nghĩa là sân trước.

Nghĩa của door-yard

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Sân trước.

Câu hỏi thường gặp

door-yard nghĩa là gì?

door-yard (danh từ) nghĩa là sân trước.

door-yard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của door-yard: giọng Mỹ (US) /ˈdɔr.ˈjɑːrd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.