TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

doornail

UK/ˈdɔː.neɪl/ US/ˈdɔːr.neɪl/ giọng máy của trình duyệt

doornail nghĩa là đinh cửa.

Nghĩa của doornail

Danh từ

  1. Đinh cửa.

Dạng từ của doornail

Số nhiềudoornails

Cụm từ, thành ngữ với doornail

  • deaf as a doornail — Điều đặc.

Câu hỏi thường gặp

doornail nghĩa là gì?

doornail (danh từ) nghĩa là đinh cửa.

doornail phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của doornail: giọng Anh (UK) /ˈdɔː.neɪl/, giọng Mỹ (US) /ˈdɔːr.neɪl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.