TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

doorstep

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈdɔː(ɹ)stɛp/ US/ˈdɔː(ɹ)stɛp/ giọng máy của trình duyệt

doorstep nghĩa là ngưỡng cửa.

Nghĩa của doorstep

Danh từ

  1. Ngưỡng cửa.

Dạng từ của doorstep

Số nhiềudoorsteps
Ngôi thứ ba số ítdoorsteps
Hiện tại phân từ (-ing)doorstepping
Quá khứ phân từdoorstepped
Quá khứdoorstepped

Câu hỏi thường gặp

doorstep nghĩa là gì?

doorstep (danh từ) nghĩa là ngưỡng cửa.

doorstep phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của doorstep: giọng Anh (UK) /ˈdɔː(ɹ)stɛp/, giọng Mỹ (US) /ˈdɔː(ɹ)stɛp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.