dopant
UK/ˈdəʊpənt/
US/ˈdəʊpənt/
giọng máy của trình duyệt
dopant nghĩa là chất kích thích tạp.
Nghĩa của dopant
Danh từ
- Tech Chất kích thích tạp (như phospho, arsenic).
Dạng từ của dopant
| Số nhiều | dopants |
Câu hỏi thường gặp
dopant nghĩa là gì?
dopant (danh từ) nghĩa là chất kích thích tạp.
dopant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dopant: giọng Anh (UK) /ˈdəʊpənt/, giọng Mỹ (US) /ˈdəʊpənt/.