TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dopant

UK/ˈdəʊpənt/ US/ˈdəʊpənt/ giọng máy của trình duyệt

dopant nghĩa là chất kích thích tạp.

Nghĩa của dopant

Danh từ

  1. Tech Chất kích thích tạp (như phospho, arsenic).

Dạng từ của dopant

Số nhiềudopants

Câu hỏi thường gặp

dopant nghĩa là gì?

dopant (danh từ) nghĩa là chất kích thích tạp.

dopant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dopant: giọng Anh (UK) /ˈdəʊpənt/, giọng Mỹ (US) /ˈdəʊpənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.