TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

doppler effect

UK/ˈdɒp.lər ɪˌfekt/ US/ˈdɑːp.lɚ ɪˌfekt/ giọng máy của trình duyệt

doppler effect nghĩa là hiệu ứng doppler.

Nghĩa của doppler effect

Danh từ

  1. Tech Hiệu ứng Doppler (Đôple).

Dạng từ của doppler effect

Số nhiềuDoppler effects

Câu hỏi thường gặp

doppler effect nghĩa là gì?

doppler effect (danh từ) nghĩa là hiệu ứng doppler.

doppler effect phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của doppler effect: giọng Anh (UK) /ˈdɒp.lər ɪˌfekt/, giọng Mỹ (US) /ˈdɑːp.lɚ ɪˌfekt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.