dorsoventral
giọng máy của trình duyệt
dorsoventral nghĩa là Sau-trước; thuộc lưng bụng.
Nghĩa của dorsoventral
Tính từ
- Sau-trước; thuộc lưng bụng.
Dạng từ của dorsoventral
| So sánh hơn | more dorsoventral |
| So sánh nhất | most dorsoventral |
Câu hỏi thường gặp
dorsoventral nghĩa là gì?
dorsoventral (tính từ) nghĩa là Sau-trước; thuộc lưng bụng.