TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dorsoventral

giọng máy của trình duyệt

dorsoventral nghĩa là Sau-trước; thuộc lưng bụng.

Nghĩa của dorsoventral

Tính từ

  1. Sau-trước; thuộc lưng bụng.

Dạng từ của dorsoventral

So sánh hơnmore dorsoventral
So sánh nhấtmost dorsoventral

Câu hỏi thường gặp

dorsoventral nghĩa là gì?

dorsoventral (tính từ) nghĩa là Sau-trước; thuộc lưng bụng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.