TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dory

UK/ˈdɔːɹi/ US/ˈdɔːɹi/ giọng máy của trình duyệt

dory nghĩa là cá dây gương.

Nghĩa của dory

Danh từ

  1. Động vật học Cá dây gương; cá dây Nhật-bản ((cũng) John Dory).
  2. Thuyền đánh cá Bắc-mỹ.

Dạng từ của dory

Số nhiềudories
So sánh hơnmore dory
So sánh nhấtmost dory

Câu hỏi thường gặp

dory nghĩa là gì?

dory (danh từ) nghĩa là cá dây gương.

dory phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dory: giọng Anh (UK) /ˈdɔːɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈdɔːɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.