TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dossier

UK/ˈdɒs.i.eɪ/ US/ˈdɔs.jeɪ/ giọng máy của trình duyệt

dossier nghĩa là hồ sơ.

Nghĩa của dossier

Danh từ

  1. Hồ sơ.

Dạng từ của dossier

Số nhiềudossiers

Câu hỏi thường gặp

dossier nghĩa là gì?

dossier (danh từ) nghĩa là hồ sơ.

dossier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dossier: giọng Anh (UK) /ˈdɒs.i.eɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈdɔs.jeɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.