TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dot matrix printer

US/ˈdɑːt ˈmeɪ.trɪks ˈprɪn.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

dot matrix printer nghĩa là máy in hạt chấm.

Nghĩa của dot matrix printer

Danh từ

  1. Tech Máy in hạt chấm.

Dạng từ của dot matrix printer

Số nhiềudot matrix printers

Câu hỏi thường gặp

dot matrix printer nghĩa là gì?

dot matrix printer (danh từ) nghĩa là máy in hạt chấm.

dot matrix printer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dot matrix printer: giọng Mỹ (US) /ˈdɑːt ˈmeɪ.trɪks ˈprɪn.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.