TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dot matrix display

US/ˈdɑːt ˈmeɪ.trɪks dɪ.ˈspleɪ/ giọng máy của trình duyệt

dot matrix display nghĩa là Màn hình ma trận điểm.

Nghĩa của dot matrix display

Danh từ

  1. Tech Màn hình ma trận điểm.

Câu hỏi thường gặp

dot matrix display nghĩa là gì?

dot matrix display (danh từ) nghĩa là Màn hình ma trận điểm.

dot matrix display phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dot matrix display: giọng Mỹ (US) /ˈdɑːt ˈmeɪ.trɪks dɪ.ˈspleɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.