dotted note Nghe giọng máy của trình duyệt dotted note nghĩa là chấm dôi, dấu chấm dôi. Nghĩa của dotted note Danh từ Chấm dôi, dấu chấm dôi. Dạng từ của dotted note Số nhiềudotted notes Câu hỏi thường gặp dotted note nghĩa là gì?dotted note (danh từ) nghĩa là chấm dôi, dấu chấm dôi.