dotted
UK/ˈdɒtɪd/
US/ˈdɑtɪd/
giọng máy của trình duyệt
dotted nghĩa là có nhiều chấm.
Nghĩa của dotted
Tính từ
- Có nhiều chấm.
- dotted lineđường nhiều chấm
Dạng từ của dotted
| So sánh hơn | more dotted |
| So sánh nhất | most dotted |
Họ từ của dotted
Cụm từ, thành ngữ với dotted
- dotted gizzard shad — Cá mòi cờ chấm.
- dotted note — Chấm dôi, dấu chấm dôi.
Câu hỏi thường gặp
dotted nghĩa là gì?
dotted (tính từ) nghĩa là có nhiều chấm.
dotted phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dotted: giọng Anh (UK) /ˈdɒtɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈdɑtɪd/.