TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dotted

UK/ˈdɒtɪd/ US/ˈdɑtɪd/ giọng máy của trình duyệt

dotted nghĩa là có nhiều chấm.

Nghĩa của dotted

Tính từ

  1. Có nhiều chấm.
    • dotted lineđường nhiều chấm

Dạng từ của dotted

So sánh hơnmore dotted
So sánh nhấtmost dotted

Họ từ của dotted

Cụm từ, thành ngữ với dotted

  • dotted gizzard shad — Cá mòi cờ chấm.
  • dotted note — Chấm dôi, dấu chấm dôi.

Câu hỏi thường gặp

dotted nghĩa là gì?

dotted (tính từ) nghĩa là có nhiều chấm.

dotted phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dotted: giọng Anh (UK) /ˈdɒtɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈdɑtɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.