TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

double linked list

US/ˈdə.bəl ˈlɪŋ.kəd ˈlɪst/ giọng máy của trình duyệt

double linked list nghĩa là chuỗi liên kết kép.

Nghĩa của double linked list

Danh từ

  1. Tech Chuỗi liên kết kép.

Câu hỏi thường gặp

double linked list nghĩa là gì?

double linked list (danh từ) nghĩa là chuỗi liên kết kép.

double linked list phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của double linked list: giọng Mỹ (US) /ˈdə.bəl ˈlɪŋ.kəd ˈlɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.