double-lock
US/ˈdə.bəl.ˈlɑːk/
giọng máy của trình duyệt
double-lock nghĩa là khoá hai vòng.
Nghĩa của double-lock
Ngoại động từ
- Khoá hai vòng.
Dạng từ của double-lock
| Ngôi thứ ba số ít | double-locks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | double-locking |
| Quá khứ phân từ | double-locked |
| Quá khứ | double-locked |
Câu hỏi thường gặp
double-lock nghĩa là gì?
double-lock (ngoại động từ) nghĩa là khoá hai vòng.
double-lock phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của double-lock: giọng Mỹ (US) /ˈdə.bəl.ˈlɑːk/.