TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

double-lock

US/ˈdə.bəl.ˈlɑːk/ giọng máy của trình duyệt

double-lock nghĩa là khoá hai vòng.

Nghĩa của double-lock

Ngoại động từ

  1. Khoá hai vòng.

Dạng từ của double-lock

Ngôi thứ ba số ítdouble-locks
Hiện tại phân từ (-ing)double-locking
Quá khứ phân từdouble-locked
Quá khứdouble-locked

Câu hỏi thường gặp

double-lock nghĩa là gì?

double-lock (ngoại động từ) nghĩa là khoá hai vòng.

double-lock phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của double-lock: giọng Mỹ (US) /ˈdə.bəl.ˈlɑːk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.