double taxation
giọng máy của trình duyệt
double taxation nghĩa là đánh thuế hai lần.
Nghĩa của double taxation
Danh từ
- Kinh tế học Đánh thuế hai lần.
Dạng từ của double taxation
| Số nhiều | double taxations |
Câu hỏi thường gặp
double taxation nghĩa là gì?
double taxation (danh từ) nghĩa là đánh thuế hai lần.