double winding
US/ˈdə.bəl ˈwɪn.diɳ/
giọng máy của trình duyệt
double winding nghĩa là cuộn dây quấn đôi.
Nghĩa của double winding
Danh từ
- Tech Cuộn dây quấn đôi.
Câu hỏi thường gặp
double winding nghĩa là gì?
double winding (danh từ) nghĩa là cuộn dây quấn đôi.
double winding phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của double winding: giọng Mỹ (US) /ˈdə.bəl ˈwɪn.diɳ/.