TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

double winding

US/ˈdə.bəl ˈwɪn.diɳ/ giọng máy của trình duyệt

double winding nghĩa là cuộn dây quấn đôi.

Nghĩa của double winding

Danh từ

  1. Tech Cuộn dây quấn đôi.

Câu hỏi thường gặp

double winding nghĩa là gì?

double winding (danh từ) nghĩa là cuộn dây quấn đôi.

double winding phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của double winding: giọng Mỹ (US) /ˈdə.bəl ˈwɪn.diɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.