doubler
US/ˈdə.bə.lɜː/
giọng máy của trình duyệt
doubler nghĩa là máy nhân đôi.
Nghĩa của doubler
Danh từ
- Máy nhân đôi.
- voltage doublermáy nhân đôi thế hiệu
- frequency doublermáy nhân đôi tần số
Dạng từ của doubler
| Số nhiều | doublers |
Câu hỏi thường gặp
doubler nghĩa là gì?
doubler (danh từ) nghĩa là máy nhân đôi.
doubler phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của doubler: giọng Mỹ (US) /ˈdə.bə.lɜː/.