doublet
UK/ˈdʌblət/
US/ˈdʌblət/
giọng máy của trình duyệt
doublet nghĩa là áo chẽn đàn ông, chiếc cặp đôi, điệp thức.
Nghĩa của doublet
Danh từ
- Sử học Áo chẽn đàn ông (có tay hoặc không có tay).
- Chiếc cặp đôi (một chiếc trong bộ đôi).
- Ngôn ngữ học Từ sinh đôi.
- Số nhiều Số đôi (của hai con súc sắc cùng gieo một lúc).
- Bộ đôi (hai con chim cùng bị bắn rơi một lúc bằng súng hai nòng).
- Cặp đôi thấu kính (kính hiển vi...).
- Điện học Cặp đôi, nhóm đôi, vạch đôi; cặp điện tử.
Dạng từ của doublet
| Số nhiều | doublets |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với doublet
Đồng nghĩa
Họ từ của doublet
Câu hỏi thường gặp
doublet nghĩa là gì?
doublet (danh từ) nghĩa là áo chẽn đàn ông, chiếc cặp đôi, điệp thức.
doublet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của doublet: giọng Anh (UK) /ˈdʌblət/, giọng Mỹ (US) /ˈdʌblət/.