TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

doubter

US/ˈdɑʊ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

doubter nghĩa là Xem doubt.

Nghĩa của doubter

Danh từ

  1. Xem doubt

Dạng từ của doubter

Số nhiềudoubters

Câu hỏi thường gặp

doubter nghĩa là gì?

doubter (danh từ) nghĩa là Xem doubt.

doubter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của doubter: giọng Mỹ (US) /ˈdɑʊ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.