TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dowel

UK/ˈdaʊəl/ US/ˈdaʊəl/ giọng máy của trình duyệt

dowel nghĩa là chốt, đóng chốt.

Nghĩa của dowel

Danh từ

  1. Kỹ thuật Chốt.

Ngoại động từ

  1. Đóng chốt.

Dạng từ của dowel

Số nhiềudowels
Ngôi thứ ba số ítdowels
Hiện tại phân từ (-ing)doweling
Quá khứ phân từdoweled
Quá khứdoweled

Câu hỏi thường gặp

dowel nghĩa là gì?

dowel (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là chốt, đóng chốt.

dowel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dowel: giọng Anh (UK) /ˈdaʊəl/, giọng Mỹ (US) /ˈdaʊəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.