TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dower-chest

US/ˈdɑʊ.ər.ˈtʃɛst/ giọng máy của trình duyệt

dower-chest nghĩa là Hòm để của hồi môn.

Nghĩa của dower-chest

Danh từ

  1. Hòm để của hồi môn.

Câu hỏi thường gặp

dower-chest nghĩa là gì?

dower-chest (danh từ) nghĩa là Hòm để của hồi môn.

dower-chest phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dower-chest: giọng Mỹ (US) /ˈdɑʊ.ər.ˈtʃɛst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.