drafting
US/ˈdræf.tiɳ/
giọng máy của trình duyệt
drafting nghĩa là môn vẽ kỹ thuật, kỹ nghệ họa.
Nghĩa của drafting
Tính từ
- Tech Môn vẽ kỹ thuật, kỹ nghệ họa.
Dạng từ của drafting
| Số nhiều | draftings |
Câu hỏi thường gặp
drafting nghĩa là gì?
drafting (tính từ) nghĩa là môn vẽ kỹ thuật, kỹ nghệ họa.
drafting phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của drafting: giọng Mỹ (US) /ˈdræf.tiɳ/.