dramatic
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/dɹəˈmætɪk/
US/dɹəˈmætɪk/
giọng máy của trình duyệt
dramatic nghĩa là kịch, gây xúc động, bi thảm.
Nghĩa của dramatic
Tính từ
- Kịch, như kịch, như đóng kịch, thích hợp với sân khấu.
- Đột ngột gây cảm xúc mạnh mẽ, gây ấn tượng sâu sắc, gây xúc động; bi thảm.
Dạng từ của dramatic
| So sánh hơn | more dramatic |
| So sánh nhất | most dramatic |
Họ từ của dramatic
Câu hỏi thường gặp
dramatic nghĩa là gì?
dramatic (tính từ) nghĩa là kịch, gây xúc động, bi thảm.
dramatic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dramatic: giọng Anh (UK) /dɹəˈmætɪk/, giọng Mỹ (US) /dɹəˈmætɪk/.