drama
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈdɹɑːmə/
US/ˈdɹɑmə/
giọng máy của trình duyệt
drama nghĩa là kịch, tuồng, nghệ thuật kịch, nghệ thuật tuồng.
Nghĩa của drama
Danh từ
- Kịch; tuồng (cổ).
- The drama Nghệ thuật kịch; nghệ thuật tuồng.
- Sự việc có tính kịch.
Dạng từ của drama
| Số nhiều | dramas |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với drama
Đồng nghĩa
Họ từ của drama
Câu ví dụ với drama
- Wan-chun’s a total drama addict — Korean, American, she watches them all. Wan-chun là một con nghiện phim truyền hình – phim Hàn hay phim Mĩ, cô đều xem hết.
- "From the North Country" is a TV drama produced by Fuji TV and set in Furano in Hokkaido. "Đến từ phương Bắc" là một bộ phim truyền hình dài tập được Đài Truyền hình Fuji TV sản xuất, lấy bối cảnh là thành phố Furano, tỉnh Hokkaido.
- Do you prefer Thai dramas or Korean dramas? Bạn thích phim Thái hơn hay phim Hàn hơn?
- I like to watch Korean dramas on TV. Tôi thích xem phim truyền hình Hàn Quốc trên tivi.
- I like to watch TV dramas. Tôi thích xem phim truyền hình.
- Do you watch Korean dramas? Bạn có xem phim truyền hình Hàn Quốc không?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
drama nghĩa là gì?
drama (danh từ) nghĩa là kịch, tuồng, nghệ thuật kịch, nghệ thuật tuồng.
drama phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của drama: giọng Anh (UK) /ˈdɹɑːmə/, giọng Mỹ (US) /ˈdɹɑmə/.