TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

draught-horse

US/ˈdrɑːf.ti.ˈhɔrs/ giọng máy của trình duyệt

draught-horse nghĩa là ngựa kéo.

Nghĩa của draught-horse

Danh từ

  1. Ngựa kéo (xe, cày).

Dạng từ của draught-horse

Số nhiềudraught horses

Câu hỏi thường gặp

draught-horse nghĩa là gì?

draught-horse (danh từ) nghĩa là ngựa kéo.

draught-horse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của draught-horse: giọng Mỹ (US) /ˈdrɑːf.ti.ˈhɔrs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.