TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

draw one's first breath

giọng máy của trình duyệt

draw one's first breath nghĩa là sinh ra.

Nghĩa của draw one's first breath

Cụm từ

  1. Sinh ra.

Câu hỏi thường gặp

draw one's first breath nghĩa là gì?

draw one's first breath (cụm từ) nghĩa là sinh ra.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.