TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dress-circle

US/ˈdrɛs.ˈsɜː.kəl/ giọng máy của trình duyệt

dress-circle nghĩa là ban công.

Nghĩa của dress-circle

Danh từ

  1. Ban công (ở rạp hát, ngồi hạng này trước đây phải mặc quần áo dạ hội).

Dạng từ của dress-circle

Số nhiềudress circles

Câu hỏi thường gặp

dress-circle nghĩa là gì?

dress-circle (danh từ) nghĩa là ban công.

dress-circle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dress-circle: giọng Mỹ (US) /ˈdrɛs.ˈsɜː.kəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.