TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dress-shirt

US/ˈdrɛs.ˈʃɜːt/ giọng máy của trình duyệt

dress-shirt nghĩa là sơ mi.

Nghĩa của dress-shirt

Danh từ

  1. Áo sơmi mặc chung với áo xmôking.

Dạng từ của dress-shirt

Số nhiềudress shirts

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dress-shirt

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

dress-shirt nghĩa là gì?

dress-shirt (danh từ) nghĩa là sơ mi.

dress-shirt phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dress-shirt: giọng Mỹ (US) /ˈdrɛs.ˈʃɜːt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.