TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dressing-case

US/ˈdrɛ.siɳ.ˈkeɪs/ giọng máy của trình duyệt

dressing-case nghĩa là Hộp đựng đồ trang sức.

Nghĩa của dressing-case

Danh từ

  1. Hộp đựng đồ trang sức.

Dạng từ của dressing-case

Số nhiềudressing cases

Câu hỏi thường gặp

dressing-case nghĩa là gì?

dressing-case (danh từ) nghĩa là Hộp đựng đồ trang sức.

dressing-case phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dressing-case: giọng Mỹ (US) /ˈdrɛ.siɳ.ˈkeɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.