TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

drey

UK/dɹeɪ/ US/dɹeɪ/ giọng máy của trình duyệt

drey nghĩa là tổ sóc.

Nghĩa của drey

Danh từ

  1. Tổ sóc.

Dạng từ của drey

Số nhiềudreys

Câu hỏi thường gặp

drey nghĩa là gì?

drey (danh từ) nghĩa là tổ sóc.

drey phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của drey: giọng Anh (UK) /dɹeɪ/, giọng Mỹ (US) /dɹeɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.