TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dribbler

US/ˈdrɪ.bə.lɜː/ giọng máy của trình duyệt

dribbler nghĩa là cầu thủ rê bóng.

Nghĩa của dribbler

Danh từ

  1. Thể dục, thể thao Cầu thủ rê bóng (bóng đá).

Dạng từ của dribbler

Số nhiềudribblers

Câu hỏi thường gặp

dribbler nghĩa là gì?

dribbler (danh từ) nghĩa là cầu thủ rê bóng.

dribbler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dribbler: giọng Mỹ (US) /ˈdrɪ.bə.lɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.