TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

driftage

US/ˈdrɪf.tɪdʒ/ giọng máy của trình duyệt

driftage nghĩa là sự trôi giạt, vật trôi giạt.

Nghĩa của driftage

Danh từ

  1. Sự trôi giạt.
  2. Vật trôi giạt.

Dạng từ của driftage

Số nhiềudriftages

Câu hỏi thường gặp

driftage nghĩa là gì?

driftage (danh từ) nghĩa là sự trôi giạt, vật trôi giạt.

driftage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của driftage: giọng Mỹ (US) /ˈdrɪf.tɪdʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.