TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

driller

US/ˈdɹɪlɚ/ giọng máy của trình duyệt

driller nghĩa là thợ khoan, máy khoan.

Nghĩa của driller

Danh từ

  1. Thợ khoan.
  2. Máy khoan.
  3. Quân sự Người hướng dẫn tập luyện.

Dạng từ của driller

Số nhiềudrillers

Câu hỏi thường gặp

driller nghĩa là gì?

driller (danh từ) nghĩa là thợ khoan, máy khoan.

driller phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của driller: giọng Mỹ (US) /ˈdɹɪlɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.