TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

drinking-water

US/ˈdrɪŋ.kiɳ.ˈwɔ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

drinking-water nghĩa là nước uống.

Nghĩa của drinking-water

Danh từ

  1. Nước uống.

Dạng từ của drinking-water

Số nhiềudrinking waters

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với drinking-water

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

drinking-water nghĩa là gì?

drinking-water (danh từ) nghĩa là nước uống.

drinking-water phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của drinking-water: giọng Mỹ (US) /ˈdrɪŋ.kiɳ.ˈwɔ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.