TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tap-water

US/ˈtæp.ˈwɔ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

tap-water nghĩa là nước máy.

Nghĩa của tap-water

Danh từ

  1. Nước máy (nước được cung cấp qua các ống dẫn tới các vòi trong một ngôi nhà).

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tap-water

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

tap-water nghĩa là gì?

tap-water (danh từ) nghĩa là nước máy.

tap-water phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tap-water: giọng Mỹ (US) /ˈtæp.ˈwɔ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.