TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

drive back

giọng máy của trình duyệt

drive back nghĩa là lái xe đưa về.

Nghĩa của drive back

Cụm động từ

  1. Đẩy lùi ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
  2. Lái xe đưa (ai) về.
  3. Trở về bằng xe, trở lại bằng xe.

Dạng từ của drive back

Ngôi thứ ba số ítdrives back
Hiện tại phân từ (-ing)driving back
Quá khứdrove back
Quá khứ phân từdriven back

Câu hỏi thường gặp

drive back nghĩa là gì?

drive back (cụm động từ) nghĩa là lái xe đưa về.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.