TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

driving-shaft

US/ˈdrɑɪ.viɳ.ˈʃæft/ giọng máy của trình duyệt

driving-shaft nghĩa là trục truyền động.

Nghĩa của driving-shaft

Danh từ

  1. Trục truyền động.

Dạng từ của driving-shaft

Số nhiềudriving shafts

Câu hỏi thường gặp

driving-shaft nghĩa là gì?

driving-shaft (danh từ) nghĩa là trục truyền động.

driving-shaft phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của driving-shaft: giọng Mỹ (US) /ˈdrɑɪ.viɳ.ˈʃæft/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.