TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

drollery

UK/ˈdɹəʊləɹi/ US/ˈdɹəʊləɹi/ giọng máy của trình duyệt

drollery nghĩa là trò hề, trò khôi hài.

Nghĩa của drollery

Danh từ

  1. Trò hề; trò khôi hài.

Dạng từ của drollery

Số nhiềudrolleries

Câu hỏi thường gặp

drollery nghĩa là gì?

drollery (danh từ) nghĩa là trò hề, trò khôi hài.

drollery phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của drollery: giọng Anh (UK) /ˈdɹəʊləɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈdɹəʊləɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.