TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

drop-shot

giọng máy của trình duyệt

drop-shot nghĩa là Quả bóng (quần vợt) đánh qua khỏi lưới là rơi.

Nghĩa của drop-shot

Danh từ

  1. Quả bóng (quần vợt) đánh qua khỏi lưới là rơi.

Dạng từ của drop-shot

Số nhiềudrop shots

Câu hỏi thường gặp

drop-shot nghĩa là gì?

drop-shot (danh từ) nghĩa là Quả bóng (quần vợt) đánh qua khỏi lưới là rơi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.